词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“theo dõi hàng không” (1)

theo dõi hàng không
英语 短语Aviation tracking
我的单词本
Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
Data from aviation tracking sites showed the aircraft had flown.

swap_horiz 相关词“theo dõi hàng không” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“theo dõi hàng không” (1)

Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
Data from aviation tracking sites showed the aircraft had flown.